- Oligomer Epoxy Acrylate
- Oligomer acrylate polyester
- Oligomer polyurethane acrylate thơm
- Oligomer polyurethane acrylate mạch hở
- Oligomer acrylate polyurethane gốc nước
- Oligomer Amino Acrylate
- Amin hoạt tính
- Oligomer acrylate chức năng đặc biệt
- Oligomer acrylate phân nhánh bậc cao
- Oligomer acrylate nguyên chất
- Monome acrylate biến tính
Nhựa Polyester Acrylate 5502B – Phản ứng nhanh, độ cứng cao, ít mùi và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời.
Chi tiết sản phẩm
Nhựa Polyester Acrylate 5403-2F – Sự lựa chọn đáng tin cậy cho mực in UV chất lượng cao
Sự miêu tả:
Nhựa Polyester Acrylate 5502B là loại nhựa đóng rắn bằng tia UV hiệu suất cao, có khả năng tương thích tuyệt vời với hầu hết các monome và nhựa UV. Được pha chế đặc biệt cho các hệ thống sơn phủ UV đòi hỏi cao, sản phẩm nổi bật với khả năng phản ứng nhanh, độ cứng cao, ít mùi và khả năng chịu nhiệt vượt trội, lý tưởng cho các lớp phủ UV và vecni UV trên nhựa.
Với tốc độ đóng rắn nhanh, 5502B cho phép tạo màng nhanh chóng, nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất. Độ cứng cao của màng sau khi đóng rắn đảm bảo khả năng chống trầy xước và mài mòn vượt trội, mang lại sự bảo vệ lâu dài ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Ngoài ra, công thức ít mùi của sản phẩm giúp cải thiện môi trường làm việc và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường hiện đại.
Sản phẩm 5502B còn có đặc tính ổn định nhiệt tuyệt vời, duy trì độ bóng, độ bám dính và độ bền cơ học ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Điều này đảm bảo hiệu suất bền bỉ và chất lượng nhất quán trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Nhờ các đặc tính cân bằng tốt, Polyester Acrylate 5502B được khuyến nghị sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ UV cho nhựa, vecni UV và lớp phủ hoàn thiện UV, mang đến cho khách hàng một giải pháp nhựa hiệu quả cao, thân thiện với môi trường và bền bỉ cho việc hoàn thiện bề mặt cao cấp.
Đặc điểm kỹ thuật:
| Loại nhựa | 5502B Polyester Acrylate Nhựa |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt trong suốt |
| Độ nhớt(mPa.s() | 1000~2000 (60(°C) |
| Chức năng | 5 |
| Sắc độ(Fri-Co) | ≤80 |
| Chỉ số axit (mgKOH/g) | ≤5 |
Hiệu suất:
| phản ứng nhanh, độ cứng cao, ít mùi, khả năng chịu nhiệt vượt trội |
Ứng dụng:
| lớp phủ UV bằng nhựa và vecni UV |
Đóng gói, thời gian bảo hành và bảo quản:
| Bao bì | 20/200 (kg)/Thùng thép kín có lớp phủ bên trong |
| Thời gian bảo hành | 180 ngày |
| Kho | Sản phẩm này cần được bảo quản và vận chuyển trong các thùng hoặc container thép tối màu, không trong suốt, có lớp phủ chống ăn mòn và chống dung môi. Để lại ít nhất 15% không gian bên trong thùng chứa là không khí. Bao bì cần được bảo quản ở môi trường mát mẻ dưới 35 ℃, tuyệt đối không được tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |

Ứng dụng nhựa UV 1

Ứng dụng nhựa UV 2






