| Ứng dụng | Phong cách | Đặc điểm | |
| Sự bám dính | 1200A | Chất acrylate biến tính, hiệu suất tốt trên mọi chất nền. | Xem chi tiết |
| 1720 | Acrylate nguyên chất, hiệu suất tốt trên mọi bề mặt. | Xem chi tiết |
| 1730 | Acrylate nguyên chất, hiệu suất tốt trên mọi bề mặt. | Xem chi tiết |
| 1100 | Este photphat, giúp tăng cường độ bám dính của lớp phủ lên chất nền. | Xem chi tiết |
| 1101 | Este photphat, giúp tăng cường độ bám dính của lớp phủ lên chất nền. | Xem chi tiết |
| Lớp phủ lăn | 6160M-3 | Nhựa epoxy acrylate cải tiến, tốc độ đóng rắn nhanh, khả năng thấm ướt và đánh bóng tốt. | Xem chi tiết |
| 6300B | Nhựa epoxy acrylate cải tiến, độ nhớt thấp, tốc độ đóng rắn nhanh, khả năng thấm ướt và đánh bóng tốt. | Xem chi tiết |
| 6102 | Nhựa epoxy acrylate cải tiến, độ co ngót thấp, tốc độ đóng rắn nhanh, khả năng tạo màng tốt, độ dẻo tuyệt vời, độ cứng 1-2H, độ bóng tốt. | Xem chi tiết |
| 6300 | Sơn epoxy acrylate cải tiến, tốc độ đóng rắn nhanh, độ dày tốt, độ nhớt thấp và độ bóng cao. | Xem chi tiết |
| 9105A-80 | Sơn epoxy Bisphenol A, phản ứng nhanh, độ bóng cao và khả năng chống trầy xước tuyệt vời. | Xem chi tiết |
| 6100D-85 | Sơn epoxy acrylate biến tính, có khả năng chống ố vàng tốt, độ dẻo dai cao, độ bóng cao, độ cứng vừa phải, độ bám dính tốt trên nhiều chất nền. | Xem chi tiết |
| 5103 | Polyacrylate polyester, có tốc độ đóng rắn vừa phải, độ nhớt thấp. | Xem chi tiết |
| 5017 | Nhựa polyester acrylate, tốc độ đóng rắn trung bình, độ nhớt thấp, khả năng chống ố vàng tốt. | Xem chi tiết |
| Lớp phủ phun | 6231 | Nhựa epoxy acrylate biến tính, tốc độ đóng rắn nhanh, độ mịn tốt và khả năng thấm ướt tốt. | Xem chi tiết |
| 6300B | Nhựa epoxy acrylate biến tính, độ nhớt thấp, tốc độ đóng rắn nhanh, dễ mài, dễ thấm ướt. | Xem chi tiết |
| 6300 | Sơn epoxy acrylate cải tiến, tốc độ đóng rắn nhanh, độ dày tốt, độ nhớt thấp và độ bóng cao. | Xem chi tiết |
| 5103 | Polyacrylate polyester, tốc độ đóng rắn vừa phải, độ nhớt thấp | Xem chi tiết |
| Lớp phủ rèm | 6100D-85 | Sơn epoxy acrylate biến tính, có khả năng chống ố vàng tốt, độ dẻo dai cao, độ bóng cao, độ cứng vừa phải, độ bám dính tốt trên nhiều chất nền. | Xem chi tiết |
| 6271 | Nhựa epoxy acrylate biến tính, tốc độ đóng rắn nhanh, độ mịn tốt và khả năng thấm ướt tốt. | Xem chi tiết |
| 67283 | Sơn epoxy acrylate biến tính, có khả năng chống ố vàng tốt, độ dẻo dai cao, độ bóng cao, độ cứng vừa phải, độ bám dính tốt trên nhiều chất nền. | Xem chi tiết |
| 6131C | Sơn epoxy acrylate biến tính, có khả năng chống ố vàng tốt, độ dẻo dai cao, độ bóng cao, độ cứng vừa phải, độ bám dính tốt trên nhiều chất nền. | Xem chi tiết |
| Độ cứng cao | 2406 | Amin acrylate biến tính, tốc độ phản ứng nhanh, ít mùi, độ bền cao và khả năng chống ố vàng tốt. | Xem chi tiết |
| 2600 | Amin acrylat, tốc độ phản ứng nhanh, ít mùi, độ dẻo dai tốt và khả năng chống ố vàng cao. | Xem chi tiết |
| 4600 | Acrylate phân nhánh cao, tốc độ phản ứng nhanh, ít mùi, độ dẻo dai tốt, chống ố vàng. | Xem chi tiết |
| 7600 | Polyurethane acrylate sáu chức năng, tốc độ phản ứng nhanh, độ cứng cao, khả năng kháng hóa chất tốt. | Xem chi tiết |
| 7901B | Polyurethane acrylate chín chức năng, tốc độ phản ứng nhanh, độ cứng cao, khả năng kháng hóa chất tốt. | Xem chi tiết |
| Dễ dàng làm mờ | 1261-1 | Nhựa mờ đặc biệt đã qua xử lý, độ mờ cao, độ mịn tốt. | Xem chi tiết |
| 1262B | Nhựa mờ đặc biệt đã qua xử lý, ít mùi, độ mịn tốt. | Xem chi tiết |
| 7296C-1 | Hai loại polyurethane đa chức năng, tốc độ phản ứng nhanh, dễ tạo mờ, tự phục hồi. | Xem chi tiết |
| 7296-1 | Hai loại polyurethane đa năng, dễ tạo hiệu ứng mờ, độ dẻo tốt. | Xem chi tiết |
| 7411B | Bốn loại polyurethane đa năng, dễ tạo mờ, ít mùi, độ dẻo tốt, khả năng chống mài mòn tốt. | Xem chi tiết |
| Chống ô nhiễm | 1290 giờ | Nhựa chống bám bẩn, tốc độ phản ứng nhanh, độ cứng cao và khả năng tương thích cao, hiệu quả chống vẽ bậy tốt. | Xem chi tiết |
| 1291B-1 | Nhựa chống ô nhiễm, tốc độ phản ứng nhanh, độ cứng cao và khả năng tương thích cao, hiệu quả chống vẽ bậy tốt. | Xem chi tiết |